saynète
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛ.nɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| saynète /sɛ.nɛt/ |
saynètes /sɛ.nɛt/ |
saynète gc /sɛ.nɛt/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Màn kịch chuyển tiếp (giữa hai hồi).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “saynète”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)