Bước tới nội dung

sayon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sɛ.jɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
sayon
/sɛ.jɔ̃/
sayon
/sɛ.jɔ̃/

sayon /sɛ.jɔ̃/

  1. (Sử học) Áo chiến (của người La Mã, người Gô-loa).

Tham khảo