scandaliser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /skɑ̃.da.li.ze/
Ngoại động từ
scandaliser ngoại động từ /skɑ̃.da.li.ze/
- Xúi bậy, gây ảnh hưởng xấu.
- Scandaliser des enfants — gây ảnh hưởng xấu cho trẻ em
- Làm cho công phẫn.
- Attitude qui scandalise tout le monde — thái độ làm cho mọi người công phẫn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scandaliser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)