sceptic

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

sceptic

  1. Người hay hoài nghi, người theo chủ nghĩa hoài nghi.

Tham khảo[sửa]