scialytique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sja.li.tik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| scialytique /sja.li.tik/ |
scialytique /sja.li.tik/ |
scialytique gđ /sja.li.tik/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “scialytique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)