sciolist

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sciolist /ˈsɑɪ.ə.ˌlɪst/

  1. Học giả nửa mùa, người hay chữ lỏng.

Tham khảo[sửa]