scooper

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

scooper /ˈskuː.pɜː/

  1. Người múc, người xúc.

Tham khảo[sửa]