scoundrelly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

scoundrelly /ˈskɑʊn.drəl.li/

  1. Vô lại, du thủ du thực.

Tham khảo[sửa]