scoutcraft

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

scoutcraft /ˈskɑʊt.ˌkræft/

  1. Hoạt động của hướng đạo sinh.

Tham khảo[sửa]