scrotum
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskroʊ.təm/
Danh từ
scrotum số nhiều scrota /ˈskroʊ.təm/
- (Giải phẫu) Bìu dái.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scrotum”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)