scrums
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
scrums
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của scrum
Chia động từ
scrum
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to scrum | |||||
| Phân từ hiện tại | scrumming | |||||
| Phân từ quá khứ | scrummed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | scrum | scrum hoặc scrummest¹ | scrums hoặc scrummeth¹ | scrum | scrum | scrum |
| Quá khứ | scrummed | scrummed hoặc scrummedst¹ | scrummed | scrummed | scrummed | scrummed |
| Tương lai | will/shall² scrum | will/shall scrum hoặc wilt/shalt¹ scrum | will/shall scrum | will/shall scrum | will/shall scrum | will/shall scrum |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | scrum | scrum hoặc scrummest¹ | scrum | scrum | scrum | scrum |
| Quá khứ | scrummed | scrummed | scrummed | scrummed | scrummed | scrummed |
| Tương lai | were to scrum hoặc should scrum | were to scrum hoặc should scrum | were to scrum hoặc should scrum | were to scrum hoặc should scrum | were to scrum hoặc should scrum | were to scrum hoặc should scrum |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | scrum | — | let’s scrum | scrum | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.