Bước tới nội dung

sculpt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈskəlpt/

Nội động từ

sculpt nội động từ /ˈskəlpt/

  1. Thgt điêu khắc.

Chia động từ

Tham khảo