sculpt
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskəlpt/
Nội động từ
sculpt nội động từ /ˈskəlpt/
Chia động từ
sculpt
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to sculpt | |||||
| Phân từ hiện tại | sculpting | |||||
| Phân từ quá khứ | sculpted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sculpt | sculpt hoặc sculptest¹ | sculpts hoặc sculpteth¹ | sculpt | sculpt | sculpt |
| Quá khứ | sculpted | sculpted hoặc sculptedst¹ | sculpted | sculpted | sculpted | sculpted |
| Tương lai | will/shall² sculpt | will/shall sculpt hoặc wilt/shalt¹ sculpt | will/shall sculpt | will/shall sculpt | will/shall sculpt | will/shall sculpt |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sculpt | sculpt hoặc sculptest¹ | sculpt | sculpt | sculpt | sculpt |
| Quá khứ | sculpted | sculpted | sculpted | sculpted | sculpted | sculpted |
| Tương lai | were to sculpt hoặc should sculpt | were to sculpt hoặc should sculpt | were to sculpt hoặc should sculpt | were to sculpt hoặc should sculpt | were to sculpt hoặc should sculpt | were to sculpt hoặc should sculpt |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | sculpt | — | let’s sculpt | sculpt | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sculpt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)