sechzehn
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]| ← 15 | 16 | 17 → |
|---|---|---|
| Số đếm: sechzehn Số thứ tự: sechzehnte Sequence adverb: sechzehntens Số thứ tự viết tắt: 16. Adverbial: sechzehnmal Adverbial abbreviation: 16-mal Số nhân: sechzehnfach Số nhân viết tắt: 16-fach Phân số: Sechzehntel Đa giác: Sechzehneck Đa giác viết tắt: 16-Eck Polygonal adjective: sechzehneckig Polygonal adjective abbreviation: 16-eckig | ||
| Bài viết Wikipedia tiếng Đức về 16 | ||
Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Đức cao địa trung đại seh(s)zehen, từ tiếng Đức cao địa cổ seh(s)zehan, từ tiếng German nguyên thủy *sehstehun. So sánh tiếng Hà Lan zestien, tiếng Tây Frisia sechstjin, tiếng Anh sixteen, tiếng Đan Mạch seksten.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]sechzehn
Từ cùng trường nghĩa
[sửa]tiếng Đức cardinal numbers from 0 to 99
Số đếm tiếng Đức từ 100 trở lên
- 100: hundert, einhundert
- 103: tausend, eintausend
- 104: zehntausend (Myriade)
- 106: Million (tausendmaltausend, tausendtausend)
- 109: Milliarde
- 1012: Billion
- 1015: Billiarde
- 1018: Trillion
- 1021: Trilliarde
- 1024: Quadrillion
- 1027: Quadrilliarde
- 1030: Quintillion
- 1033: Quintilliarde
- 1036: Sextillion
- 1039: Sextilliarde
- 1042: Septillion
- 1045: Septilliarde
- 1048: Oktillion
- 1051: Oktilliarde
- 1054: Nonillion
- 1057: Nonilliarde
- 1060: Dezillion
- 1063: Dezilliarde
- 1066: Undezillion
- 1069: Undezilliarde
- 1072: Duodezillion
- 1075: Duodezilliarde
- 1078: Tredezillion
- 1081: Tredezilliarde
- 1084: Quattuordezillion
- 1087: Quattuordezilliarde
- 1090: Quindezillion
- 1093: Quindezilliarde
- 1096: Sexdezillion
- 1099: Sexdezilliarde
- 10100: Googol
- …
- 10120: Vigintillion
- 10123: Vigintilliarde
- …
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “sechzehn”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- “sechzehn” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
- “sechzehn” in Duden online
sechzehn trên Wikipedia tiếng Đức.
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ 2 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Mục từ tiếng Đức
- Số từ tiếng Đức
- Số đếm tiếng Đức