sechzig
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]| 600 | ||||
| ← 50 | ← 59 | 60 | 61 → | 70 → |
|---|---|---|---|---|
| 6 | ||||
| Số đếm: sechzig Số thứ tự: sechzigste Sequence adverb: sechzigstens Số thứ tự viết tắt: 60. Adverbial: sechzigmal Adverbial abbreviation: 60-mal Số nhân: sechzigfach Số nhân viết tắt: 60-fach Phân số: Sechzigstel Đa giác: Sechzigeck Đa giác viết tắt: 60-Eck Polygonal adjective: sechzigeckig Polygonal adjective abbreviation: 60-eckig | ||||
| Bài viết Wikipedia tiếng Đức về 60 | ||||
Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Đức cao địa trung đại seh(s)zec, từ tiếng Đức cao địa cổ sehszug.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]sechzig
Từ cùng trường nghĩa
[sửa]tiếng Đức cardinal numbers from 0 to 99
Số đếm tiếng Đức từ 100 trở lên
- 100: hundert, einhundert
- 103: tausend, eintausend
- 104: zehntausend (Myriade)
- 106: Million (tausendmaltausend, tausendtausend)
- 109: Milliarde
- 1012: Billion
- 1015: Billiarde
- 1018: Trillion
- 1021: Trilliarde
- 1024: Quadrillion
- 1027: Quadrilliarde
- 1030: Quintillion
- 1033: Quintilliarde
- 1036: Sextillion
- 1039: Sextilliarde
- 1042: Septillion
- 1045: Septilliarde
- 1048: Oktillion
- 1051: Oktilliarde
- 1054: Nonillion
- 1057: Nonilliarde
- 1060: Dezillion
- 1063: Dezilliarde
- 1066: Undezillion
- 1069: Undezilliarde
- 1072: Duodezillion
- 1075: Duodezilliarde
- 1078: Tredezillion
- 1081: Tredezilliarde
- 1084: Quattuordezillion
- 1087: Quattuordezilliarde
- 1090: Quindezillion
- 1093: Quindezilliarde
- 1096: Sexdezillion
- 1099: Sexdezilliarde
- 10100: Googol
- …
- 10120: Vigintillion
- 10123: Vigintilliarde
- …
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “sechzig”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- “sechzig” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
- “sechzig” in Duden online
sechzig trên Wikipedia tiếng Đức.
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ 2 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Mục từ tiếng Đức
- Số từ tiếng Đức
- Số đếm tiếng Đức