Bước tới nội dung

sechzig

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đức

[sửa]
Số tiếng Đức (sửa)
600
 ←  50  ←  59 60 61  →  70  → 
6
    Số đếm: sechzig
    Số thứ tự: sechzigste
    Sequence adverb: sechzigstens
    Số thứ tự viết tắt: 60.
    Adverbial: sechzigmal
    Adverbial abbreviation: 60-mal
    Số nhân: sechzigfach
    Số nhân viết tắt: 60-fach
    Phân số: Sechzigstel
    Đa giác: Sechzigeck
    Đa giác viết tắt: 60-Eck
    Polygonal adjective: sechzigeckig
    Polygonal adjective abbreviation: 60-eckig

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Đức cao địa trung đại seh(s)zec, từ tiếng Đức cao địa cổ sehszug.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈzɛçt͡sɪç/ (tiêu chuẩn)
  • IPA(ghi chú): /ˈzɛçt͡sɪk/ (dạng phổ biến ở miền nam nước Đức, Áo và Thụy Sĩ)
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Âm thanh (Berlin):(tập tin)
  • Âm thanh (Berlin):(tập tin)
  • Tách âm: sech‧zig

Số từ

[sửa]

sechzig

  1. (số đếm) Sáu mươi.

Từ cùng trường nghĩa

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • sechzig”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
  • sechzig” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
  • sechzig” in Duden online
  • sechzig trên Wikipedia tiếng Đức.