Bước tới nội dung

second order condition

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / kən.ˈdɪ.ʃən/

Danh từ

second order condition / kən.ˈdɪ.ʃən/

  1. (Kinh tế học) Điều kiện đạo hàm bậc hai.

Tham khảo