Bước tới nội dung

secondaire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /s(ə.)ɡɔ̃.dɛʁ/
    • Pháp (Paris)
    • Canada (La Tuque)

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực secondaire
/s(ə.)ɡɔ̃.dɛʁ/
secondaires
/s(ə.)ɡɔ̃.dɛʁ/
Giống cái secondaire
/s(ə.)ɡɔ̃.dɛʁ/
secondaires
/s(ə.)ɡɔ̃.dɛʁ/

secondaire /s(ə.)ɡɔ̃.dɛʁ/

  1. Phụ, thứ yếu.
    Rôle secondaire — vai trò phụ
  2. Trung đẳng, trung cấp, trung học.
    École secondaire — trường trung cấp, trường trung học
  3. Bậc hai, thứ cấp, thứ sinh, thứ phát.
    Bobinage secondaire — (điện học) cuộn dây thứ cấp
    Hémorragie secondaire — (y học) cháy máu thứ phát
    Bois secondaire — (thực vật học) gỗ bậc hai
    Ère secondaire — (địa lý, địa chất) đại trung sinh
    Secteur secondaire — (kinh tế) tài chính khu vực II

Danh từ

Số ít Số nhiều
secondaire
/s(ə.)ɡɔ̃.dɛʁ/
secondaires
/s(ə.)ɡɔ̃.dɛʁ/

secondaire /s(ə.)ɡɔ̃.dɛʁ/

  1. Trung học.
    Les professeurs du secondaire — các giáo viên trung học
  2. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Điện học) Cuộn dây thứ cấp.
  3. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Địa lý, địa chất) Đại trung sinh.
  4. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Kinh tế) Tài chính khu vực II.

Tham khảo