sectaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛk.tɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sectaire /sɛk.tɛʁ/ |
sectaires /sɛk.tɛʁ/ |
| Giống cái | sectaire /sɛk.tɛʁ/ |
sectaires /sɛk.tɛʁ/ |
sectaire /sɛk.tɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sectaire /sɛk.tɛʁ/ |
sectaires /sɛk.tɛʁ/ |
| Giống cái | sectaire /sɛk.tɛʁ/ |
sectaires /sɛk.tɛʁ/ |
sectaire /sɛk.tɛʁ/
- Bè phái.
- Tendance sectaire — khuynh hướng bè phái
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “sectaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)