Bước tới nội dung

secular stagnation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˌstæɡ.ˈneɪ.ʃən//

Danh từ

secular stagnation / ˌstæɡ.ˈneɪ.ʃən//

  1. (Kinh tế học) Sự đình trệ về lâu dài.

Tham khảo