Bước tới nội dung

seille

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
seille
/sɛj/
seilles
/sɛj/

seille gc /sɛj/

  1. (Tiếng địa phương) gỗ; thùng gỗ.

Tham khảo