self-contradictory

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

self-contradictory /.ˈdɪk.tə.ri/

  1. Tự mâu thuẫn.

Tham khảo[sửa]