self-propelling

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

self-propelling /.ˈpɛ.lɪŋ/

  1. Tự hành, tự di chuyển.

Tham khảo[sửa]