self-realization

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

self-realization /ˌsɛɫf.ˌri.ə.lə.ˈzeɪ.ʃən/

  1. Sự phát triển năng khiếu bản thân.

Tham khảo[sửa]