Bước tới nội dung

self-supported

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɛɫf.sə.ˈpɔr.təd/

Tính từ

self-supported /ˈsɛɫf.sə.ˈpɔr.təd/

  1. tự lập, tự cung cấp, tự kiếm sống.

Tham khảo