Bước tới nội dung

sellerie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sɛl.ʁi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
sellerie
/sɛl.ʁi/
selleries
/sɛl.ʁi/

sellerie gc /sɛl.ʁi/

  1. Nghề làm yên cương; nghề bán yên cương.
  2. Yên cương; kho yên cương.

Tham khảo