selvkost
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | selvkost | selvkostet |
| Số nhiều | selvkost, selvkoster | selvkosta, selvkostene |
selvkost gđ
- Giá vốn một món hàng. Selvkost for denne boka er kr. 50,-.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “selvkost”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)