Bước tới nội dung

selvkost

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít selvkost selvkostet
Số nhiều selvkost, selvkoster selvkosta, selvkostene

selvkost

  1. Giá vốn một món hàng. Selvkost for denne boka er kr. 50,-.

Phương ngữ khác

Tham khảo