Bước tới nội dung

selvtekt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít selvtekt selvtekta, selvtekten
Số nhiều

selvtekt gđc

  1. (Luật) Sự tự xử, tự thi hành luật pháp.
    Det er straffbart å øve selvtekt.

Phương ngữ khác

Tham khảo