semana
Giao diện
Tiếng Aragon
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]semana gc (số nhiều semanas)
- Tuần.
Tham khảo
[sửa]- Bal Palazios, Santiago (2002), “semana”, trong Dizionario breu de a luenga aragonesa, Zaragoza, →ISBN
Tiếng Asturias
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]semana gc (số nhiều semanes)
- Dạng thay thế của selmana
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]semana gc (số nhiều semanas)
- Tuần.
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “semana”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Tiếng Tetum
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]semana
- Tuần.
Tiếng Waray
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha semana.
Danh từ
[sửa]semana
- Tuần.
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aragon
- Vần:Tiếng Aragon/ana
- Vần:Tiếng Aragon/ana/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Aragon
- Danh từ tiếng Aragon
- Danh từ giống cái tiếng Aragon
- an:Đơn vị đo thời gian
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Asturias
- Vần:Tiếng Asturias/ana
- Vần:Tiếng Asturias/ana/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Asturias
- Danh từ tiếng Asturias
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Asturias
- Danh từ giống cái tiếng Asturias
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ana
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ana/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống cái tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- es:Đơn vị đo thời gian
- Từ vay mượn từ tiếng Bồ Đào Nha tiếng Tetum
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bồ Đào Nha tiếng Tetum
- Mục từ tiếng Tetum
- Danh từ tiếng Tetum
- tet:Đơn vị đo thời gian
- Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Waray
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Waray
- Mục từ tiếng Waray
- Danh từ tiếng Waray
- tiếng Waray terms without pronunciation template
- war:Đơn vị đo thời gian