semblable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛm.blə.bəl/
Tính từ
semblable /ˈsɛm.blə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “semblable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɑ̃.blabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | semblable /sɑ̃.blabl/ |
semblables /sɑ̃.blabl/ |
| Giống cái | semblable /sɑ̃.blabl/ |
semblables /sɑ̃.blabl/ |
semblable /sɑ̃.blabl/
- Giống, tương tự.
- Une maison semblable aux autres — một ngôi nhà giống như những ngôi nhà khác
- En semblable occasion — trong dịp tương tự
- Giống nhau.
- Deux chiens semblables — hai con chó giống nhau
- Như thế.
- Ne croyez pas à de semblables promesses — chớ có tin vào những lời hứa hẹn như thế
- (Toán học) Đồng dạng.
- Triangles semblables — tam giác đồng dạng
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | semblable /sɑ̃.blabl/ |
semblables /sɑ̃.blabl/ |
| Giống cái | semblable /sɑ̃.blabl/ |
semblables /sɑ̃.blabl/ |
semblable /sɑ̃.blabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “semblable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)