semi-aquatic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

semi-aquatic /ˈsɛ.mi.ə.ˈkwɑː.tɪk/

  1. Nửanước.

Tham khảo[sửa]