semiquincentennial
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ semi- (tiền tố mang nghĩa ‘nửa’) + quincentennial (“kỷ niệm 500 năm”).
Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˌsɛ.miˌkwɪn.sɛnˈtɛn.i.əl/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˌsɛ.miˌkwɪn.sɛnˈtɛn.i.əl/, /-maɪ-/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng); /ˌsɛ.miˌkwɪn.sɛnˈtɛn.i.əl/: (tập tin) - Vần: -ɛniəl
- Tách âm: sem‧i‧quin‧cent‧en‧ni‧al
Tính từ
[sửa]semiquincentennial (không so sánh được)
- Thuộc về hoặc có liên quan đến lễ kỷ niệm 250 năm.
- Đồng nghĩa: sestercentenary
Danh từ
[sửa]semiquincentennial (số nhiều semiquincentennials)
- Lễ kỷ niệm 250 năm.
- Đồng nghĩa: sestercentennial
- Từ có nghĩa rộng hơn: anniversary
- The year 2026 will mark the semiquincentennial of the founding of the United States.
- Năm 2026 sẽ đánh dấu kỷ niệm 250 năm ngày thành lập Hợp chúng quốc Hoa Kỳ.
Từ cùng trường nghĩa
[sửa]- centennial (100)
- bicentennial (200)
- tricentennial (300)
- quadricentennial, quadracentennial (400)
- quincentennial (500)
- millennial (1000)
Thể loại:
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Anh
- Từ có tiền tố semi- tiếng Anh
- Mục từ có nguyên từ tiếng Anh
- Mục từ có văn bản giải thích từ nguyên tiếng Anh
- Từ 7 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɛniəl
- Vần:Tiếng Anh/ɛniəl/7 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Tính từ không so sánh được tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
- Từ có hậu tố -ennial tiếng Anh