senteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɑ̃.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| senteur /sɑ̃.tœʁ/ |
senteurs /sɑ̃.tœʁ/ |
senteur gc /sɑ̃.tœʁ/
- (Văn học) Mùi thơm.
- Exhaler d’exquises senteurs — tỏa mùi thơm ngát
- pois de senteur — (thực vật học) đậu hương
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “senteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)