sentimental
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌsɛn.tə.ˈmɛn.tᵊl/
| [ˌsɛn.tə.ˈmɛn.tᵊl] |
Tính từ
sentimental /ˌsɛn.tə.ˈmɛn.tᵊl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sentimental”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɑ̃.ti.mɑ̃.tal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sentimental /sɑ̃.ti.mɑ̃.tal/ |
sentimentaux /sɑ̃.ti.mɑ̃.tɔ/ |
| Giống cái | sentimentale /sɑ̃.ti.mɑ̃.tal/ |
sentimentales /sɑ̃.ti.mɑ̃.tal/ |
sentimental /sɑ̃.ti.mɑ̃.tal/
- (Đầy) Tình cảm.
- Discours sentimental — diễn văn đầy tình cảm
- Đa cảm.
- Jeune fille sentimentale — thiếu nữ đa cảm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sentimental”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)