sereinement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sə.ʁɛn.mɑ̃/
Phó từ
sereinement /sə.ʁɛn.mɑ̃/
- Bình tâm, khách quan.
- Discuter sereinement — bình tâm thảo luận
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sereinement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)