Bước tới nội dung

sergeant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɑːr.dʒənt/
Hoa Kỳ

Danh từ

sergeant /ˈsɑːr.dʒənt/

  1. (Quân sự) Trung sĩ.
  2. Hạ sĩ cảnh sát.
  3. (Common Sergeant) Nhân viên tòa án thành phố Luân-đôn.

Tham khảo