serpe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
serpe gc (số nhiều serpes)
- Dao quắm.
- à la serpe; à coups de serpe — thô, không thanh; không trau chuốt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “serpe”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)