Bước tới nội dung

serviles

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

serviles

  1. Số nhiều của servile

Tiếng Latinh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

servīlēs

  1. Dạng danh cách/đối cách/hô cách giống đực/giống cái số nhiều của servīlis

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

serviles

  1. Số nhiều của servile

Từ đảo chữ

[sửa]

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /seɾˈbiles/ [seɾˈβ̞i.les]
  • Vần: -iles
  • Tách âm tiết: ser‧vi‧les

Tính từ

[sửa]

serviles

  1. Số nhiều của servil