servise

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít servise serviset
Số nhiều serviser servisa, servisene

servise

  1. Bộ chén dĩa tách. . .
    De ga brudeparet et servise i presang.

Tham khảo[sửa]