seventieth

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

seventieth

  1. Thứ bảy mươi.

Danh từ[sửa]

seventieth

  1. Một phần bảy mươi.
  2. Người thứ bảy mươi; vật thứ bảy mươi.

Tham khảo[sửa]