Bước tới nội dung

shè

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Quan Thoại

[sửa]

Latinh hóa

[sửa]

shè (she4, chú âm ㄕㄜˋ)

  1. Bính âm Hán ngữ của .
  2. Bính âm Hán ngữ của .
  3. Bính âm Hán ngữ của , .
  4. Bính âm Hán ngữ của , .
  5. Bính âm Hán ngữ của , .
  6. Bính âm Hán ngữ của .
  7. Bính âm Hán ngữ của .
  8. Bính âm Hán ngữ của .
  9. Bính âm Hán ngữ của .
  10. Bính âm Hán ngữ của , .
  11. Bính âm Hán ngữ của .
  12. Bính âm Hán ngữ của .
  13. Bính âm Hán ngữ của .
  14. Bính âm Hán ngữ của .
  15. Bính âm Hán ngữ của .
  16. Bính âm Hán ngữ của .
  17. Bính âm Hán ngữ của .
  18. Bính âm Hán ngữ của .
  19. Bính âm Hán ngữ của .
  20. Bính âm Hán ngữ của .
  21. Bính âm Hán ngữ của .
  22. Bính âm Hán ngữ của .
  23. Bính âm Hán ngữ của .

Tiếng Rawang

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

shè

  1. Đỏ.

Đồng nghĩa

[sửa]

Tiếng Unami

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Phó từ

[sửa]

shè

  1. Đây.

Tham khảo

[sửa]
  • Rementer, Jim; Pearson, Bruce L. (2005), “shè”, trong Grant Leneaux, Raymond Whritenour (biên tập), The Lenape Talking Dictionary, The Lenape Language Preservation Project