shèng
Giao diện
Tiếng Quan Thoại
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Latinh hóa
[sửa]- Bính âm Hán ngữ của 乑
- Bính âm Hán ngữ của 乘
- Bính âm Hán ngữ của 剩, 剰
- Bính âm Hán ngữ của 勝
- Bính âm Hán ngữ của 圣
- Bính âm Hán ngữ của 墭
- Bính âm Hán ngữ của 嵊
- Bính âm Hán ngữ của 晖
- Bính âm Hán ngữ của 椆
- Bính âm Hán ngữ của 榺
- Bính âm Hán ngữ của 渺
- Bính âm Hán ngữ của 琞
- Bính âm Hán ngữ của 甲
- Bính âm Hán ngữ của 盛
- Bính âm Hán ngữ của 繩
- Bính âm Hán ngữ của 聖
- Bính âm Hán ngữ của 胜
- Bính âm Hán ngữ của 蕂
- Bính âm Hán ngữ của 貹
- Bính âm Hán ngữ của 賸