sharer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sharer /ˈʃɛ.rɜː/

  1. Người chung phần.
  2. Người được chia phần.

Tham khảo[sửa]