Bước tới nội dung

shelf-mark

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʃɛɫf.ˈmɑːrk/

Danh từ

shelf-mark /ˈʃɛɫf.ˈmɑːrk/

  1. dấu sách, ký hiệu sách, số cốt của sách (con số đánh trên quyển sách để chỉ rõ nó phải đứng ở chỗ nào trong thư viện).

Tham khảo