shook-up
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌʃʊk.ˈəp/
Tính từ
shook-up /ˌʃʊk.ˈəp/
- Chán nản.
- he was all shook-up after his defeat — anh ta hoàn toàn chán nản sau khi thất bại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “shook-up”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)