Bước tới nội dung

short-time working

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈwɜː.kiɳ/

Danh từ

short-time working / ˈwɜː.kiɳ/

  1. (Kinh tế học) Làm việc ít giờ.

Tham khảo