short run average cost
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: / ˈkɔst/
Danh từ
short run average cost / ˈkɔst/
- (Kinh tế học) Chi phí trung bình ngắn hạn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “short run average cost”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)