shovel-nosed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

shovel-nosed /ˈʃə.vəl.ˌnoʊzd/

  1. mũi to tẹt.

Tham khảo[sửa]