shrunk
Giao diện
Tiếng Anh
Nội động từ
shrunk nội động từ shrank
Ngoại động từ
shrunk ngoại động từ
- Làm co (vải... ).
Danh từ
shrunk
- Sự co lại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “shrunk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)