sidéral

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /si.de.ʁal/

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực sidéral
/si.de.ʁal/
sidéraux
/si.de.ʁɔ/
Giống cái sidérale
/si.de.ʁal/
sidérales
/si.de.ʁal/

sidéral /si.de.ʁal/

  1. (Thuộc) Thiên thể.
    Observations sidérales — quan sát thiên thể
  2. Thiên văn.
    Année sidérale — năm thiên văn
    Jour sidéral — ngày thiên văn
    cultures sidérales — (nông nghiệp) cây phân xanh

Tham khảo[sửa]