Bước tới nội dung

sidevei

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít sidevei sideveien
Số nhiều sideveier sideveiene

sidevei

  1. Đường ngang, đường nhỏ.
    Det er mindre trafikk på sideveiene.

Phương ngữ khác

Tham khảo