Bước tới nội dung

sight for sore eyes

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • Âm thanh (Úc):(tập tin)

Danh từ

[sửa]

sight for sore eyes (số nhiều sights for sore eyes)

  1. (thành ngữ tính) Một cảnh tượng tuyệt đẹp; một thứ gì đó làm dễ chịu, gây nên sự khoan khoái, sung sướng, đặc biệt là sau một khoảng thời gian mong mỏi, khao khát.
    Trái nghĩa: eyesore
    After seventeen days of rain and floods, the 4 am sunrise was a sight for sore eyes.
    Sau mười bảy ngày mưa và lụt lội, nhìn cảnh mặt trời mọc lúc 4 giờ sáng thấy dễ chịu làm sao.

Xem thêm

[sửa]