sight for sore eyes
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]sight for sore eyes (số nhiều sights for sore eyes)
- (thành ngữ tính) Một cảnh tượng tuyệt đẹp; một thứ gì đó làm dễ chịu, gây nên sự khoan khoái, sung sướng, đặc biệt là sau một khoảng thời gian mong mỏi, khao khát.
- Trái nghĩa: eyesore
- After seventeen days of rain and floods, the 4 am sunrise was a sight for sore eyes.
- Sau mười bảy ngày mưa và lụt lội, nhìn cảnh mặt trời mọc lúc 4 giờ sáng thấy dễ chịu làm sao.